hơn nữa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Từ dùng để nối, bổ sung thêm một ý mới có cùng chiều hướng hoặc mức độ cao hơn cho ý đã nói trước đó: "hơn nữa" được dùng để thêm vào một lý do, một thông tin hoặc một đặc điểm khác, nhằm nhấn mạnh hoặc làm rõ hơn cho luận điểm chính.
Ví dụ sử dụng
- Trạng từ:
- Anh ấy là người biết điều, hơn nữa, anh ấy còn hay giúp đỡ người khác.
- Căn nhà này rộng rãi, thoáng mát, hơn nữa giá lại rất hợp lý.
- Cô ấy không chỉ thông minh mà hơn nữa còn rất chăm chỉ.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn viết trang trọng: "Hơn nữa" thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, bài luận, hoặc bài phát biểu để liên kết các luận cứ một cách chặt chẽ.
- Nghiên cứu này có phương pháp luận vững chắc. Hơn nữa, kết quả thu được cũng rất khả quan.
- Dùng để nhấn mạnh sự tăng tiến: Khi muốn nói về một điều gì đó ở mức độ cao hơn, mạnh hơn so với điều vừa đề cập.
- Thời tiết hôm nay rất nóng. Hơn nữa, độ ẩm lại cao khiến ai cũng thấy mệt mỏi.
Biến thể và từ gần giống
- Vả lại (trạng từ): Cũng dùng để bổ sung thêm lý do, thường dùng trong văn nói, mang sắc thái thân mật, tự nhiên hơn.
- Đi bây giờ là trễ rồi. Vả lại, trời cũng sắp mưa nữa.
- Ngoài ra (trạng từ): Dùng để bổ sung thêm thông tin, ý kiến bên cạnh những điều đã nói.
- Chúng ta cần hoàn thành báo cáo. Ngoài ra, cũng phải chuẩn bị cho buổi thuyết trình ngày mai.
- Thêm vào đó (cụm trạng từ): Nhấn mạnh việc bổ sung một yếu tố khác.
- Dự án có nhiều rủi ro. Thêm vào đó, ngân sách cũng rất hạn hẹp.
Từ đồng nghĩa
- Hơn thế nữa: Nhấn mạnh mức độ cao hơn, thường dùng khi ý sau quan trọng hoặc đáng chú ý hơn ý trước.
- Với lại: Thường dùng trong khẩu ngữ, để thêm một lý do khác.
- Mặt khác: Dùng để bổ sung một ý kiến, góc nhìn khác (có thể cùng chiều hoặc đối lập). "Hơn nữa" thường chỉ bổ sung ý cùng chiều.
Các cụm từ liên quan
- Không những... mà hơn nữa...: Cấu trúc song hành nhấn mạnh sự bổ sung và tăng tiến.
- Anh ấy không những giàu có mà hơn nữa còn rất có tâm.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hơn nữa")
- t. Từ dùng trước một câu bổ sung cho ý của câu trên: Anh ấy là người biết điều, hơn nữa, anh ấy còn hay giúp đỡ người khác.